"lyrically" in Indonesian
Definition
Cách thể hiện đầy cảm xúc hoặc đẹp như thơ, thường liên quan đến nhạc hoặc thơ ca.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong đánh giá nhạc, thơ. Hay đi kèm các động từ như 'viết', 'hát', 'biểu đạt'. Không nhầm lẫn với nghĩa 'literal' (theo từng chữ). Nhấn mạnh chất nghệ thuật, cảm xúc.
Examples
He writes lyrically about nature in his poems.
Anh ấy viết về thiên nhiên trong thơ một cách **như thơ**.
The singer performed lyrically on stage.
Ca sĩ đã biểu diễn trên sân khấu **một cách trữ tình**.
Her letter was written lyrically, full of feelings.
Bức thư của cô ấy được viết **một cách như thơ**, đầy cảm xúc.
He spoke so lyrically about his childhood, it almost sounded like poetry.
Anh ấy kể về tuổi thơ **một cách trữ tình** đến mức giống như thơ vậy.
Even the way she complains is kind of lyrically beautiful.
Ngay cả cách cô ấy phàn nàn cũng có nét **như thơ** tuyệt đẹp.
The movie’s ending was described lyrically in the reviews, focusing on its emotion.
Cái kết của bộ phim được miêu tả **một cách như thơ** trong các bài đánh giá, tập trung vào cảm xúc.