Herhangi bir kelime yazın!

"lyrical" in Vietnamese

trữ tìnhđầy cảm xúc

Definition

Chỉ điều gì đó có chất thơ, nhiều cảm xúc hoặc được diễn đạt một cách đẹp đẽ, nhất là trong ngôn ngữ, âm nhạc hoặc nghệ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

'lyrical' thường dùng để khen ngợi văn bản hoặc âm nhạc thể hiện cảm xúc, chất thơ. Không đồng nghĩa với 'literal'. Được sử dụng nhiều trong bối cảnh nghệ thuật.

Examples

Her poems are very lyrical and full of feeling.

Những bài thơ của cô ấy rất **trữ tình** và đầy cảm xúc.

I love the lyrical melody of this song.

Tôi thích giai điệu **trữ tình** của bài hát này.

The novel has a lyrical style.

Cuốn tiểu thuyết có phong cách viết rất **trữ tình**.

His speech was so lyrical that everyone in the room was moved.

Bài phát biểu của anh ấy quá **trữ tình** đến mức mọi người trong phòng đều xúc động.

She has a lyrical way of describing even the simplest moments.

Cô ấy có cách miêu tả những khoảnh khắc giản dị rất **trữ tình**.

The movie’s visuals are stunning, but what really stands out is its lyrical storytelling.

Hình ảnh trong phim rất đẹp, nhưng điều đặc biệt là cách kể chuyện **trữ tình** của nó.