Herhangi bir kelime yazın!

"lyon" in Vietnamese

Lyon

Definition

Lyon là một thành phố lớn ở miền đông nam nước Pháp, nổi tiếng với giá trị lịch sử, văn hóa, ẩm thực và kiến trúc thời Phục Hưng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lyon' luôn là danh từ riêng và phải viết hoa. Chỉ dùng để chỉ thành phố ở Pháp; không nhầm lẫn với 'lion' (sư tử). Thường xuất hiện trong các chủ đề về du lịch, ẩm thực hoặc lịch sử Pháp.

Examples

Lyon is a beautiful city in France.

**Lyon** là một thành phố đẹp ở Pháp.

My friend lives in Lyon.

Bạn tôi sống ở **Lyon**.

Lyon is famous for its food.

**Lyon** nổi tiếng về ẩm thực.

I visited Lyon last summer and absolutely loved the old town.

Tôi đã đến thăm **Lyon** mùa hè trước và rất thích khu phố cổ.

Many people think Lyon is the food capital of France.

Nhiều người cho rằng **Lyon** là thủ đô ẩm thực của Pháp.

We're planning a road trip from Paris to Lyon this spring.

Chúng tôi đang lên kế hoạch lái xe từ Paris đến **Lyon** vào mùa xuân này.