Herhangi bir kelime yazın!

"lynching" in Vietnamese

pháp trường diệt ngoài vòng pháp luậthành hình kiểu lynching

Definition

Lynching là việc một nhóm người giết ai đó mà không qua xét xử, thường là bằng cách treo cổ, nhằm mục đích trừng phạt hoặc trả thù ngoài vòng pháp luật.

Usage Notes (Vietnamese)

"Lynching" có ý nghĩa rất nặng và nhạy cảm, đặc biệt về bạo lực chủng tộc. Từ này chỉ dùng cho việc giết người ngoài vòng pháp luật, không dùng cho nghĩa "xử lý tập thể" nếu không dẫn tới cái chết.

Examples

Lynching is illegal and a serious crime.

**Lynching** là bất hợp pháp và là tội phạm nghiêm trọng.

There were many cases of lynching in history.

Lịch sử đã có nhiều vụ **lynching**.

A lynching happened in the town last year.

Năm ngoái đã xảy ra một vụ **lynching** trong thị trấn.

The movie tells the story of a man who barely escaped a lynching.

Bộ phim kể về người đàn ông đã suýt thoát khỏi một vụ **lynching**.

Activists work to remember victims of lynching and fight for justice.

Các nhà hoạt động làm việc để tưởng nhớ nạn nhân của **lynching** và đấu tranh cho công lý.

Discussions about lynching are still important in today’s society.

Việc thảo luận về **lynching** vẫn rất quan trọng trong xã hội ngày nay.