Herhangi bir kelime yazın!

"lynched" in Vietnamese

bị xử tử (do đám đông)bị hành hình không qua xét xử

Definition

Là hành động bị đám đông giết chết mà không qua xét xử pháp luật, thường là treo cổ và mang tính bạo lực, bất công.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này gắn liền với lịch sử bạo lực chủng tộc, nhất là ở Mỹ. Cần cẩn trọng khi sử dụng trong các tình huống nhạy cảm. 'Lynched' là quá khứ của động từ 'to lynch'.

Examples

He was lynched by an angry mob.

Anh ấy đã bị đám đông tức giận **xử tử**.

The accused man was lynched before he could stand trial.

Người bị cáo đã bị **xử tử** trước khi kịp ra tòa.

Many innocent people were lynched in the past.

Nhiều người vô tội đã từng bị **hành hình không qua xét xử** trong quá khứ.

Rumors spread so quickly that the stranger was almost lynched before anyone knew the truth.

Tin đồn lan nhanh khiến người lạ suýt nữa đã bị **hành hình không qua xét xử** trước khi ai kịp biết sự thật.

The shocking news reported that a tourist had been lynched in the remote village.

Tin tức gây sốc cho biết một du khách đã bị **hành hình không qua xét xử** ở ngôi làng hẻo lánh.

After the incident, the community was horrified that someone could be lynched in their town in modern times.

Sau vụ việc, cộng đồng bàng hoàng khi có người bị **hành hình không qua xét xử** ngay tại thị trấn mình trong thời hiện đại.