"lymph" in Vietnamese
Definition
Chất lỏng trong suốt trong cơ thể, chảy qua hệ bạch huyết, giúp chống lại nhiễm trùng và loại bỏ chất thải.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu xuất hiện trong y học hoặc sinh học, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Đừng nhầm lẫn 'bạch huyết' (chất lỏng) với 'hạch bạch huyết' (cơ quan).
Examples
The lymph flows through tiny vessels called lymphatic vessels.
**Bạch huyết** chảy qua các mạch nhỏ gọi là mạch bạch huyết.
Lymph carries white blood cells that help fight infection.
**Bạch huyết** mang bạch cầu giúp chống lại nhiễm trùng.
Doctors study lymph to understand immune system problems.
Bác sĩ nghiên cứu **bạch huyết** để hiểu các vấn đề về hệ miễn dịch.
Swelling can happen if lymph does not drain properly.
Có thể bị sưng nếu **bạch huyết** không dẫn lưu đúng cách.
They took a sample of lymph for lab tests.
Họ đã lấy mẫu **bạch huyết** để xét nghiệm trong phòng thí nghiệm.
Your body needs lymph to get rid of bacteria and toxins.
Cơ thể bạn cần **bạch huyết** để loại bỏ vi khuẩn và độc tố.