Herhangi bir kelime yazın!

"lye" in Indonesian

soda ăn da (natri hidroksidakalium hidroksida)

Definition

Soda ăn da là hóa chất có tính kiềm mạnh (thường là natri hidroksida hoặc kalium hidroksida), dùng để tẩy rửa, làm xà phòng, và chế biến thực phẩm.

Usage Notes (Indonesian)

Soda ăn da rất ăn mòn và nguy hiểm—phải dùng đồ bảo hộ khi tiếp xúc. Thường thấy trong cụm 'lye soap', 'drain cleaner containing lye'. Khác chất tẩy trắng (bleach).

Examples

Lye is used to make soap.

**Soda ăn da** dùng để làm xà phòng.

Be careful with lye, it can burn your skin.

Cẩn thận với **soda ăn da**, nó có thể làm bỏng da.

Some drain cleaners contain lye.

Một số chất thông tắc cống có chứa **soda ăn da**.

Always mix lye with water slowly and in a well-ventilated area.

Luôn trộn **soda ăn da** với nước từ từ, ở nơi thông thoáng.

My grandmother used to make homemade soap with lye and animal fat.

Bà tôi từng làm xà phòng tại nhà bằng **soda ăn da** và mỡ động vật.

Did you know pretzels get their brown color from being dipped in lye before baking?

Bạn có biết bánh pretzel có màu nâu là do được nhúng vào **soda ăn da** trước khi nướng không?