"lycanthrope" in Vietnamese
Definition
Lycanthrope là người có khả năng biến thành sói, thường xuất hiện trong truyện cổ tích và truyền thuyết. Đây là một từ học thuật chỉ 'người sói'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lycanthrope' thường dùng trong văn học, học thuật và các câu chuyện giả tưởng, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. 'Người sói' dễ gặp hơn trong đời sống thường nhật.
Examples
The story is about a lycanthrope who transforms every full moon.
Câu chuyện kể về một **lycanthrope** biến hình mỗi khi trăng tròn.
Many people fear lycanthropes in old legends.
Nhiều người sợ **lycanthrope** trong các truyền thuyết xưa.
A lycanthrope can be dangerous if angered.
**Lycanthrope** có thể nguy hiểm nếu bị chọc giận.
He swore he was a lycanthrope, but no one believed him.
Anh ta thề rằng mình là **lycanthrope**, nhưng không ai tin.
Some movies show lycanthropes as heroes instead of monsters.
Một số phim miêu tả **lycanthrope** là người hùng chứ không phải quái vật.
If you were a lycanthrope, what would you do during a full moon?
Nếu bạn là một **lycanthrope**, bạn sẽ làm gì vào đêm trăng tròn?