"lyam" in Vietnamese
Definition
'Lyam' là tên riêng, thường được dùng làm tên cá nhân. Nó cũng có thể chỉ tên người dùng, nhân vật hoặc mã định danh đặc biệt trên mạng.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Lyam’ dễ bị nhầm với tên phổ biến hơn là ‘Liam’. Khi đề cập đến ai mang tên này, cần chú ý chính tả. Tuyệt đối không dịch, luôn giữ nguyên.
Examples
Lyam is my friend from school.
**Lyam** là bạn học của tôi.
Today, Lyam wore a blue shirt.
Hôm nay, **Lyam** mặc áo sơ mi xanh.
I sent an email to Lyam.
Tôi đã gửi email cho **Lyam**.
Have you seen Lyam's latest photo on Instagram?
Bạn đã xem ảnh mới nhất của **Lyam** trên Instagram chưa?
Whenever there's a party, Lyam is always the first to arrive.
Mỗi khi có tiệc, **Lyam** luôn là người đến đầu tiên.
I couldn't remember Lyam's username, so I had to ask him.
Tôi không nhớ tên người dùng của **Lyam**, nên phải hỏi bạn ấy.