Herhangi bir kelime yazın!

"lx" in Vietnamese

lx (viết tắt của lux)

Definition

'lx' là viết tắt của 'lux', đơn vị đo lượng ánh sáng chiếu tới bề mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

'lx' chủ yếu được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, kiến trúc, nhiếp ảnh; ít khi xuất hiện trong giao tiếp thường ngày.

Examples

The classroom's lighting is 300 lx.

Độ chiếu sáng trong lớp học là 300 **lx**.

Sunlight can reach over 100,000 lx.

Ánh sáng mặt trời có thể vượt quá 100.000 **lx**.

My desk lamp produces about 500 lx on the surface.

Đèn bàn của tôi tạo ra khoảng 500 **lx** trên bề mặt.

Professional photographers measure lx to set up perfect lighting.

Nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp đo **lx** để thiết lập ánh sáng hoàn hảo.

The museum requires a maximum of 200 lx to protect its paintings.

Bảo tàng yêu cầu tối đa 200 **lx** để bảo vệ các bức tranh.

Lighting designers use lx readings to plan comfortable spaces.

Nhà thiết kế chiếu sáng sử dụng chỉ số **lx** để tạo không gian thoải mái.