Herhangi bir kelime yazın!

"luxuries" in Vietnamese

xa xỉđồ xa xỉ

Definition

Những vật hoặc trải nghiệm đắt đỏ làm cho cuộc sống trở nên thoải mái, dễ chịu hơn, nhưng không thực sự cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều; chỉ những thứ ngoài nhu cầu cơ bản. Hay gặp trong cụm như 'enjoy life's luxuries', 'afford luxuries', 'little luxuries'. Không dùng cho các nhu cầu thiết yếu.

Examples

Some people cannot afford luxuries like big houses or cars.

Một số người không thể mua được những **xa xỉ** như nhà to hoặc ô tô.

Travel and fine dining are considered luxuries by many.

Du lịch và ăn uống sang trọng được nhiều người coi là **xa xỉ**.

During tough times, people give up luxuries to save money.

Trong thời kỳ khó khăn, người ta từ bỏ những **xa xỉ** để tiết kiệm tiền.

Smartphones used to be luxuries, but now almost everyone has one.

Trước đây, điện thoại thông minh là **xa xỉ**, nhưng giờ gần như ai cũng có.

It's nice to treat yourself to little luxuries once in a while.

Đôi lúc tự thưởng cho mình những **xa xỉ** nho nhỏ cũng rất tuyệt.

Not all luxuries have to be expensive—sometimes, just having free time feels like one.

Không phải mọi **xa xỉ** đều phải đắt—đôi khi chỉ cần có thời gian rảnh thôi cũng là một **xa xỉ**.