"lutherans" in Vietnamese
Definition
Tín hữu Luther là những người theo nhánh Kitô giáo dựa trên giáo lý của Martin Luther, nhà cải cách người Đức khởi xướng phong trào Cải cách Tin Lành vào thế kỷ 16.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tín hữu Luther' luôn viết hoa chữ cái đầu vì chỉ một nhóm tôn giáo cụ thể. Không nên nhầm lẫn với các nhóm Cơ đốc giáo khác như tín hữu Tin Lành nói chung. Sử dụng trong cả văn cảnh lịch sử và hiện đại.
Examples
Many Lutherans celebrate Reformation Day on October 31.
Nhiều **tín hữu Luther** kỷ niệm Ngày Cải cách vào ngày 31 tháng 10.
There are Lutherans living all over the world today.
Ngày nay, **tín hữu Luther** sinh sống trên khắp thế giới.
My neighbors are Lutherans, and they go to church every Sunday.
Hàng xóm của tôi là **tín hữu Luther** và họ đi nhà thờ mỗi Chủ Nhật.
Did you know Lutherans make up one of the largest Protestant groups in America?
Bạn có biết **tín hữu Luther** là một trong những nhóm Tin Lành lớn nhất ở Mỹ không?
When I visited Germany, I learned a lot about the history of the Lutherans.
Khi tôi đến Đức, tôi đã học được rất nhiều về lịch sử của **tín hữu Luther**.
Some Lutherans have unique Christmas traditions that are different from other Christians.
Một số **tín hữu Luther** có những truyền thống Giáng Sinh độc đáo khác với các Cơ đốc nhân khác.