Herhangi bir kelime yazın!

"lusty" in Vietnamese

đầy sức sốngkhỏe mạnhmạnh mẽ

Definition

Diễn tả người hoặc vật có nhiều sức sống, tràn đầy năng lượng và khỏe mạnh. Thường dùng cho giọng nói, tiếng cười hoặc hành động mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn học hoặc bài hát, không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. ‘lusty laugh’, ‘lusty cry’ diễn tả sự mạnh mẽ, không phải mong muốn.

Examples

The baby let out a lusty cry.

Em bé cất lên tiếng khóc **đầy sức sống**.

He gave a lusty laugh after hearing the joke.

Anh ấy cười **to khỏe** sau khi nghe câu chuyện cười.

The lusty young plant grew quickly in the sun.

Cây non **khỏe mạnh** lớn nhanh dưới nắng.

With a lusty cheer, the crowd celebrated the winning goal.

Đám đông hô vang **đầy sức sống** để ăn mừng bàn thắng quyết định.

She sang a lusty song that filled the whole room.

Cô ấy hát một bài hát **to khỏe** vang khắp phòng.

Grandpa still goes for a lusty walk every morning, rain or shine.

Ông vẫn đi bộ **khỏe mạnh** mỗi sáng, dù mưa hay nắng.