Herhangi bir kelime yazın!

"lusts" in Vietnamese

dục vọngham muốn mãnh liệt

Definition

“Lusts” chỉ những ham muốn hoặc dục vọng mạnh mẽ, thường là về tình dục, nhưng cũng có thể là khao khát mãnh liệt đối với những thứ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết trang trọng, tôn giáo hoặc văn học. Từ này mang nghĩa tiêu cực và hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Có thể chỉ dục vọng tình dục hoặc khao khát mạnh mẽ về điều khác.

Examples

He tried to control his lusts and focus on his studies.

Anh ấy cố kiểm soát những **dục vọng** của mình và tập trung vào việc học.

Many stories warn about the danger of following your lusts.

Nhiều câu chuyện cảnh báo về nguy hiểm khi chạy theo những **dục vọng** của mình.

Religious texts often speak about overcoming lusts.

Văn bản tôn giáo thường nói về việc vượt qua **dục vọng**.

People sometimes regret giving in to their lusts instead of thinking long-term.

Đôi khi mọi người hối hận vì đã chiều theo những **dục vọng** thay vì nghĩ xa hơn.

The movie showed how his lusts led him down a destructive path.

Bộ phim cho thấy những **dục vọng** của anh ấy đã đẩy anh ấy vào con đường hủy hoại.

Not all lusts are physical; sometimes, people crave power or money in similar ways.

Không phải mọi **dục vọng** đều là về thể chất; đôi khi con người cũng khao khát quyền lực hoặc tiền bạc như vậy.