"lurks" in Vietnamese
Definition
Ai đó hoặc điều gì đó ẩn nấp, chờ cơ hội xuất hiện hoặc quan sát mà không bị phát hiện; cũng chỉ sự hiện diện bí mật, sẵn sàng xuất hiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng khi nói về điều gì đó nguy hiểm hoặc ai đó đang ẩn mình, đôi khi chỉ người quan sát mạng xã hội mà không tương tác. Không dùng cho việc trốn thông thường.
Examples
A cat lurks behind the door, waiting to pounce.
Một con mèo **ẩn nấp** sau cánh cửa, chờ chực nhảy ra.
Danger sometimes lurks in quiet places.
Đôi khi nguy hiểm **ẩn nấp** ở những nơi yên tĩnh.
He lurks in the shadows, unseen by anyone.
Anh ấy **ẩn nấp** trong bóng tối, không ai thấy được.
There’s always someone who lurks in online chats without saying a word.
Luôn có ai đó **ẩn nấp** trong các cuộc trò chuyện trực tuyến mà không nói gì.
A sense of mystery lurks in this old house.
Một cảm giác bí ẩn **ẩn nấp** trong ngôi nhà cũ này.
Trouble lurks when you least expect it.
Rắc rối **ẩn nấp** khi bạn ít ngờ nhất.