Herhangi bir kelime yazın!

"lunger" in Vietnamese

người tập lungengười dắt ngựa lunge

Definition

'Người lunger' chỉ người tập bài tập lunge, hoặc người huấn luyện ngựa với dây lunge để rèn luyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm gặp, chỉ dùng cho bài tập thể dục hoặc huấn luyện ngựa. Không nên nhầm lẫn với nghĩa khác.

Examples

The lunger showed the class how to do a perfect lunge.

**Người tập lunge** đã hướng dẫn lớp cách thực hiện động tác lunge đúng cách.

A lunger must keep the horse calm during training.

Trong quá trình huấn luyện, **người dắt ngựa lunge** phải giữ cho ngựa bình tĩnh.

The gym hired a new lunger to help with classes.

Phòng gym đã thuê một **người tập lunge** mới để hỗ trợ các lớp.

When the horse got nervous, the lunger spoke gently to calm it down.

Khi ngựa hoảng sợ, **người dắt ngựa lunge** nhẹ nhàng trấn an nó bằng giọng nói êm dịu.

You can always spot a lunger at the gym by their strong legs and good balance.

Bạn có thể dễ dàng nhận ra **người tập lunge** ở phòng gym nhờ đôi chân khỏe và sự thăng bằng tốt.

After years as a lunger, she became a professional riding coach.

Sau nhiều năm làm **người huấn luyện ngựa lunge**, cô ấy trở thành huấn luyện viên cưỡi ngựa chuyên nghiệp.