Herhangi bir kelime yazın!

"lunching" in Vietnamese

ăn trưa

Definition

Ăn trưa hoặc gặp ai đó để cùng ăn trưa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ăn trưa' sử dụng trong tình huống trang trọng hoặc khi dùng cho bữa trưa công việc. Giao tiếp thường ngày thường dùng "đi ăn trưa" hoặc "ăn trưa".

Examples

We are lunching at noon today.

Chúng tôi sẽ **ăn trưa** vào buổi trưa nay.

She was lunching with her mother.

Cô ấy đã **ăn trưa** với mẹ.

The group is lunching outside today.

Nhóm đang **ăn trưa** ngoài trời hôm nay.

They spent the afternoon lunching and catching up.

Họ đã dành buổi chiều để **ăn trưa** và trò chuyện.

I'm lunching with the team to discuss the new project.

Tôi đang **ăn trưa** với nhóm để bàn về dự án mới.

Are you lunching downtown today, or eating at the office?

Bạn sẽ **ăn trưa** ở trung tâm hôm nay hay ăn ở văn phòng?