Herhangi bir kelime yazın!

"lunchbox" in Vietnamese

hộp cơm trưahộp đựng cơm trưa

Definition

Hộp nhỏ dùng để đựng bữa ăn trưa, thường mang theo đến trường hoặc nơi làm việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với trẻ em hoặc người mang cơm tự nấu đi. Hay đi với cụm từ: 'chuẩn bị hộp cơm trưa', 'mở hộp cơm trưa'.

Examples

I put my sandwich in my lunchbox.

Tôi đã đặt bánh sandwich vào **hộp cơm trưa** của mình.

Her lunchbox is red.

**Hộp cơm trưa** của cô ấy màu đỏ.

He forgot his lunchbox at home.

Cậu ấy đã quên **hộp cơm trưa** ở nhà.

My mom always packs fruit in my lunchbox.

Mẹ tôi luôn cho trái cây vào **hộp cơm trưa** của tôi.

At school, everyone opened their lunchboxes at noon.

Ở trường, mọi người đều mở **hộp cơm trưa** của mình vào buổi trưa.

Don’t forget to wash your lunchbox after you eat.

Đừng quên rửa **hộp cơm trưa** sau khi ăn nhé.