"lump together" in Vietnamese
Definition
Đưa nhiều thứ hoặc nhiều người khác nhau vào một nhóm mà không phân biệt sự khác biệt giữa chúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự bỏ qua khác biệt. Có thể gặp trong cụm 'don't lump X together with Y', nghĩa là đừng gộp X với Y.
Examples
Please don't lump together your clean and dirty clothes.
Làm ơn đừng **gom lại** quần áo sạch và bẩn của bạn.
You can't lump together all students; each one is different.
Bạn không thể **gom lại** tất cả học sinh; mỗi người đều khác nhau.
The report lumps together several unrelated issues.
Báo cáo này đã **gom lại** nhiều vấn đề không liên quan.
Don’t lump together all teenagers—they have very different personalities.
Đừng **gom lại** tất cả thiếu niên—mỗi người có cá tính rất khác nhau.
The media often lumps together different groups of people, which isn’t fair.
Truyền thông thường **gom lại** các nhóm người khác nhau, điều đó không công bằng.
I felt uncomfortable when they lumped together everyone from my country.
Tôi thấy không thoải mái khi họ **gom lại** tất cả mọi người từ nước tôi.