Herhangi bir kelime yazın!

"lummox" in Vietnamese

đồ vụng vềngười lóng ngóng

Definition

Người to lớn hoặc nặng nề di chuyển vụng về, dễ làm đổ vỡ hoặc gây phiền hà.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính chất thân mật, hơi cổ điển và thường dùng khi trêu chọc nhẹ nhàng, không dùng để xúc phạm thật sự hay trong văn viết nghiêm túc.

Examples

Tom is such a lummox. He broke another chair.

Tom đúng là một **đồ vụng về**. Lại làm gãy cái ghế nữa rồi.

Don't be a lummox—watch where you're going!

Đừng làm **đồ vụng về**—chú ý đường đi chứ!

My little brother is a lummox when he dances.

Em trai tôi là một **đồ lóng ngóng** khi nhảy.

I felt like a total lummox carrying all those boxes up the stairs.

Khi vác bao nhiêu thùng lên cầu thang, tôi cảm thấy mình như một **đồ vụng về** thực sự.

He’s a bit of a lummox, but he means well.

Anh ấy hơi **vụng về**, nhưng ý tốt.

Watch out, you big lummox! You almost knocked over the lamp.

Cẩn thận, **đồ vụng về to xác**! Suýt làm đổ cái đèn kìa.