"luminal" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến hoặc nằm trong lòng của một cấu trúc hình ống trong cơ thể, như mạch máu hoặc ruột.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc khoa học để mô tả các vị trí hay quá trình xảy ra bên trong 'lòng' của cơ quan. Không được nhầm với 'Luminal' (tên thuốc).
Examples
The doctor examined the luminal surface of the intestine.
Bác sĩ đã kiểm tra bề mặt **lòng** của ruột.
Some diseases cause luminal narrowing of blood vessels.
Một số bệnh gây hẹp **lòng** mạch máu.
The bacteria grew quickly in the luminal space.
Vi khuẩn phát triển nhanh chóng trong không gian **lòng**.
During the scan, doctors looked for luminal blockages that might explain her symptoms.
Trong quá trình chụp, các bác sĩ đã tìm kiếm các tắc nghẽn **lòng** có thể giải thích triệu chứng của cô ấy.
The report confirmed that the tumor was attached to the luminal wall.
Báo cáo xác nhận khối u bám vào thành **lòng**.
You’ll often hear researchers discuss luminal versus non-luminal tumors in studies.
Trong các nghiên cứu, các nhà nghiên cứu thường bàn về các khối u **lòng** so với khối u không **lòng**.