Herhangi bir kelime yazın!

"lumina" in Vietnamese

lumen (số nhiều)

Definition

Đây là đơn vị đo lượng ánh sáng nhìn thấy được phát ra từ một nguồn sáng, như bóng đèn.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong thực tế, 'lumen' được dùng cho cả số ít và số nhiều trong bối cảnh kỹ thuật hoặc khoa học chiếu sáng.

Examples

This bulb gives off 800 lumina.

Bóng đèn này phát ra 800 **lumen**.

We measured the total lumina in the room.

Chúng tôi đã đo tổng số **lumen** trong phòng.

A projector often needs more lumina than a regular lamp.

Máy chiếu thường cần nhiều **lumen** hơn đèn thường.

When shopping for lights, check the lumina to know how bright they'll be.

Khi mua đèn, hãy kiểm tra **lumen** để biết độ sáng của chúng.

The new streetlights use higher lumina to light up the whole block.

Đèn đường mới sử dụng **lumen** cao hơn để chiếu sáng cả khu phố.

If your desk feels dim, maybe you need a lamp with more lumina.

Nếu bàn làm việc của bạn cảm thấy tối, có lẽ bạn cần một chiếc đèn có nhiều **lumen** hơn.