"lumberyard" in Vietnamese
Definition
Đây là nơi lưu trữ, cắt và bán gỗ để xây dựng và các mục đích khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng nhiều trong tiếng Anh Mỹ, chỉ nơi bán gỗ xây dựng (không phải rừng cây). Không giống 'xưởng cưa' hay 'cửa hàng vật liệu'.
Examples
The workers unloaded wood at the lumberyard.
Công nhân đã dỡ gỗ tại **kho gỗ**.
My father bought new boards from the lumberyard.
Bố tôi đã mua những tấm ván mới ở **kho gỗ**.
We walked past the lumberyard on our way to school.
Chúng tôi đã đi ngang qua **kho gỗ** trên đường đến trường.
If you need plywood, the lumberyard has plenty in stock.
Nếu bạn cần ván ép, **kho gỗ** luôn có sẵn.
Tom got his first job stacking timber at a lumberyard during summer break.
Tom có công việc đầu tiên xếp gỗ ở **kho gỗ** vào dịp hè.
They built the entire shed using supplies from the local lumberyard.
Họ đã xây toàn bộ nhà kho bằng vật liệu từ **kho gỗ** địa phương.