Herhangi bir kelime yazın!

"luffing" in Vietnamese

luffing (thuyền buồm)nâng cần (cần cẩu)

Definition

Trong thuyền buồm, 'luffing' là xoay mép trước của buồm về phía gió làm cho buồm rung lên. Đối với cần cẩu, nghĩa là nâng hoặc điều chỉnh góc cần.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong thuyền buồm và kỹ thuật vận hành cần cẩu. Không xuất hiện trong hội thoại thường ngày. Ví dụ, 'luffing the sails' có thể là chủ ý hoặc do thao tác sai.

Examples

The sailor is luffing the sails to slow down the boat.

Thủy thủ đang **luffing** buồm để giảm tốc thuyền.

The crane operator started luffing the boom to lift the load.

Người điều khiển cần cẩu bắt đầu **luffing** cần để nâng hàng.

"Luffing" too much can make the sailboat lose speed.

**Luffing** quá nhiều có thể làm thuyền buồm bị giảm tốc.

During the race, he avoided luffing unless he needed to slow down before turning.

Trong cuộc đua, anh ấy chỉ **luffing** khi cần giảm tốc để quay thuyền.

One sign of wind shifting is when you start luffing without moving the tiller.

Một dấu hiệu gió đổi hướng là bạn bắt đầu **luffing** mà không cần di chuyển bánh lái.

The team coordinated perfectly when luffing the boom to position the crane for the next lift.

Nhóm phối hợp hoàn hảo khi **luffing** cần cẩu để chuẩn bị cho lần nâng tiếp theo.