"lucre" in Vietnamese
Definition
Tiền hoặc lợi nhuận thu được bằng cách không trung thực hoặc trái đạo đức. Thường dùng với sắc thái tiêu cực.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi nói về lợi ích xấu, không dùng chỉ lợi nhuận hợp pháp. Hay gặp trong văn viết, văn chương hơn nói chuyện thường ngày.
Examples
He cared only for lucre, not for helping others.
Anh ta chỉ quan tâm đến **lợi lộc bất chính**, không quan tâm giúp đỡ người khác.
Some people will do anything for lucre.
Một số người sẽ làm mọi thứ vì **lợi lộc bất chính**.
He was tempted by lucre and broke the law.
Anh ta bị **lợi lộc bất chính** cám dỗ và đã phạm pháp.
The politician was accused of chasing after lucre instead of serving the public.
Chính trị gia bị tố cáo chạy theo **lợi lộc bất chính** thay vì phục vụ công chúng.
He made a fortune from lucre through shady deals.
Anh ta kiếm bộn tiền từ **lợi lộc bất chính** qua các phi vụ mờ ám.
She refused to accept any lucre from the deal, insisting on doing things honestly.
Cô ấy từ chối nhận bất kỳ **lợi lộc bất chính** nào từ vụ làm ăn, khẳng định làm việc một cách trung thực.