Herhangi bir kelime yazın!

"lucite" in Indonesian

lucitenhựa acrylic

Definition

Lucite là một loại nhựa acrylic trong suốt, chắc chắn, thường dùng cho đồ trang sức, vật trang trí và bàn ghế. Nó giống thủy tinh nhưng nhẹ hơn và khó vỡ hơn.

Usage Notes (Indonesian)

"Lucite" ban đầu là tên thương hiệu, giờ cũng dùng chung để chỉ nhựa acrylic, nhất là ở đồ vintage. Không nên nhầm lẫn với kính hoặc nhựa thường vì 'lucite' thường sang trọng và giá trị sưu tầm.

Examples

The ring is made of lucite.

Chiếc nhẫn này được làm từ **lucite**.

My grandmother has a lucite bracelet from the 1950s.

Bà ngoại tôi có một chiếc vòng tay **lucite** từ thập niên 1950.

Lucite is lighter than glass.

**Lucite** nhẹ hơn thủy tinh.

These vintage earrings are real lucite—that’s why they shine so much.

Những đôi bông tai vintage này là **lucite** thật, nên chúng rất sáng bóng.

He collects lucite sculptures from different art shows.

Anh ấy sưu tập các tác phẩm điêu khắc **lucite** tại nhiều triển lãm nghệ thuật khác nhau.

That clear table? It’s actually lucite, not glass.

Cái bàn trong suốt đó? Thật ra nó là **lucite**, không phải thủy tinh.