"lubricants" in Vietnamese
Definition
Chất bôi trơn là các chất, thường là dầu hoặc gel, giúp giảm ma sát giữa các bề mặt để chuyển động trơn tru hơn. Chúng thường được dùng trong máy móc, động cơ, hoặc đôi khi trong lĩnh vực y tế, cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chất bôi trơn' thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, cơ khí hoặc khoa học. Có thể nói về dầu, mỡ hoặc gel. Dùng trong các cụm như: 'sử dụng chất bôi trơn', 'chất bôi trơn công nghiệp', 'chất bôi trơn cá nhân'. Không phải là nhiên liệu; chất bôi trơn không cung cấp năng lượng.
Examples
Lubricants are important for machines to work smoothly.
**Chất bôi trơn** rất quan trọng để máy móc vận hành trơn tru.
We use lubricants to reduce friction between engine parts.
Chúng tôi sử dụng **chất bôi trơn** để giảm ma sát giữa các bộ phận động cơ.
Some lubricants are also used in medicine.
Một số **chất bôi trơn** cũng được dùng trong y học.
After a few months, your car will need fresh lubricants to keep running well.
Sau vài tháng, xe của bạn sẽ cần **chất bôi trơn** mới để vận hành tốt.
Make sure to check the lubricants level before long trips.
Hãy kiểm tra mức **chất bôi trơn** trước những chuyến đi dài.
Different machines need different types of lubricants for best performance.
Các loại máy khác nhau cần các loại **chất bôi trơn** khác nhau để hoạt động tốt nhất.