Herhangi bir kelime yazın!

"lozenges" in Vietnamese

viên ngậm

Definition

Viên ngậm là loại kẹo nhỏ có thể chứa thuốc, được ngậm tan dần trong miệng để làm dịu đau họng hoặc giảm ho.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong y tế; 'viên ngậm' ám chỉ kẹo thuốc trị đau họng/ho, không phải kẹo thông thường. Không nên nhầm lẫn với 'viên nén', vì viên ngậm tan trong miệng.

Examples

He bought some lozenges for his sore throat.

Anh ấy đã mua vài **viên ngậm** cho cổ họng bị đau của mình.

Lozenges dissolve slowly in your mouth.

**Viên ngậm** tan từ từ trong miệng bạn.

My doctor suggested using lozenges for my cough.

Bác sĩ tôi đã khuyên dùng **viên ngậm** cho cơn ho của tôi.

If your throat is scratchy, try sucking on a few lozenges.

Nếu cổ họng bạn bị ngứa, hãy thử ngậm vài **viên ngậm**.

I always keep a pack of lozenges in my bag during allergy season.

Tôi luôn giữ một gói **viên ngậm** trong túi vào mùa dị ứng.

Those mint lozenges really help freshen your breath too.

Những **viên ngậm** bạc hà đó cũng rất giúp làm thơm miệng.