Herhangi bir kelime yazın!

"lowrie" in Vietnamese

vẹt lowrie (chim vẹt nhỏ, Australia)

Definition

Vẹt lowrie là loại vẹt nhỏ thân màu sặc sỡ sống ở Úc và các đảo gần đó, nổi bật với lưỡi mềm có đầu dạng chổi để ăn mật hoa và trái cây mềm.

Usage Notes (Vietnamese)

‘lowrie’ chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc ở Úc; ngoài ra, ‘lory’ phổ biến hơn. Không nhầm với ‘lorikeet’ (loài khác).

Examples

The lowrie is famous for its bright feathers.

**Vẹt lowrie** nổi tiếng với bộ lông sặc sỡ.

I saw a lowrie at the zoo.

Tôi đã thấy một con **vẹt lowrie** ở sở thú.

The lowrie eats fruit and nectar.

**Vẹt lowrie** ăn trái cây và mật hoa.

Did you know lowries have brush-tipped tongues to help them feed?

Bạn có biết **vẹt lowrie** có lưỡi đầu chổi để lấy thức ăn không?

My favorite bird at the aviary was the rainbow lowrie.

Con chim yêu thích nhất ở nhà chim là **vẹt lowrie** cầu vồng.

You can hear the lowries chattering every morning in our backyard.

Sáng nào bạn cũng có thể nghe tiếng **vẹt lowrie** ríu rít ở sân sau nhà mình.