"lowing" in Vietnamese
Definition
Âm thanh trầm, kéo dài mà bò phát ra; tiếng bò rống. Hay gặp trong văn thơ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong thơ văn, miêu tả khung cảnh nông trại cũ. Trong nói chuyện hàng ngày, dùng 'bò kêu' hoặc 'moo' phổ biến hơn.
Examples
We heard the lowing of cows in the morning.
Sáng sớm, chúng tôi nghe thấy **tiếng rống** của bò.
The lowing of the herd filled the quiet field.
**Tiếng rống** của cả đàn vang khắp cánh đồng yên tĩnh.
A deep lowing came from the barn.
Một **tiếng rống** trầm vang lên từ chuồng bò.
As the sun set, the quiet lowing of cows echoed across the valley.
Hoàng hôn buông xuống, **tiếng rống** trầm lặng của bò vang vọng khắp thung lũng.
The old farmhouse seemed alive with the lowing and movement of cattle outside.
Ngôi nhà nông thôn cũ dường như sống động nhờ **tiếng rống** và chuyển động của bò ngoài sân.
You could tell a storm was coming by the anxious lowing from the cows.
Chỉ cần nghe **tiếng rống** lo lắng của bò là biết sắp có bão.