Herhangi bir kelime yazın!

"lowbrows" in Vietnamese

người tầm thườngngười ít học

Definition

Chỉ những người có sở thích đơn giản, thiếu tinh tế hoặc không quan tâm đến nghệ thuật và trí tuệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang ý nghĩa chê bai, đối lập với 'highbrows' (người trí thức). Thường dùng trong nghệ thuật và văn hóa.

Examples

Some people call action movie fans lowbrows.

Một số người gọi những người hâm mộ phim hành động là **người tầm thường**.

Many critics think these shows attract lowbrows.

Nhiều nhà phê bình cho rằng những chương trình này thu hút **người tầm thường**.

Those books are for lowbrows, not serious readers.

Những cuốn sách đó dành cho **người tầm thường**, không phải độc giả nghiêm túc.

"Comic books aren't only for lowbrows, you know," she said.

"Truyện tranh không chỉ dành cho **người tầm thường** đâu nhé," cô ấy nói.

Don't judge lowbrows too harshly—everyone enjoys some mindless fun.

Đừng đánh giá **người tầm thường** quá khắt khe—ai cũng cần chút giải trí vô tư.

The art world often unfairly dismisses lowbrows and their preferences.

Giới nghệ thuật thường không công bằng khi xem thường **người tầm thường** và sở thích của họ.