Herhangi bir kelime yazın!

"lowbrow" in Vietnamese

bình dânđơn giản (trong nghệ thuật/văn hóa)

Definition

Chỉ loại hình nghệ thuật, giải trí hoặc người mang tính chất đơn giản, không trí tuệ, không được coi là tinh tế. Thường dùng theo nghĩa chê bai.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, bản chất hơi xúc phạm. Thường miêu tả sách, phim, âm nhạc, hài kịch mang tính giản đơn. Trái nghĩa với 'highbrow'.

Examples

That movie is considered lowbrow entertainment.

Bộ phim đó được xem là giải trí **bình dân**.

Some people enjoy lowbrow humor.

Một số người thích kiểu hài hước **bình dân**.

The show was too lowbrow for my taste.

Chương trình đó quá **bình dân** so với gu của tôi.

Don't expect anything deep—this book is pure lowbrow fun.

Đừng mong chờ gì sâu sắc—cuốn sách này chỉ là niềm vui **bình dân** thuần tuý.

He called the music lowbrow, but I actually liked it.

Anh ấy gọi nhạc đó là **bình dân**, nhưng tôi thực sự thích nó.

Sometimes, a lowbrow comedy is just what you need to relax.

Đôi khi, một bộ phim hài **bình dân** lại chính là thứ bạn cần để thư giãn.