"low blow" in Vietnamese
Definition
Một lời nói hay hành động rất bất công và làm tổn thương người khác, đặc biệt khi họ đang buồn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi ai đó nói điều mang tính xúc phạm hay tấn công cá nhân không công bằng. Có thể nói: "Đó là một low blow" để diễn tả thất vọng, không dùng cho nghĩa đánh thật.
Examples
Calling someone a liar was a low blow.
Gọi ai đó là kẻ nói dối là một **đòn dưới thắt lưng**.
That joke about my new job was a low blow.
Câu đùa về công việc mới của tôi là một **đòn dưới thắt lưng**.
Bringing up his mistakes in front of others was a low blow.
Nhắc lại sai lầm của anh ấy trước mặt mọi người là một **đòn dưới thắt lưng**.
Wow, that was a low blow—you didn’t have to say that.
Ôi, đó là một **đòn dưới thắt lưng**—bạn không cần phải nói như thế.
I know you’re upset, but that comment was a low blow.
Tôi biết bạn đang buồn, nhưng bình luận đó là một **đòn dưới thắt lưng**.
Bringing up my past failures is such a low blow during an argument.
Nhắc lại thất bại trong quá khứ của tôi khi cãi nhau thật là một **đòn dưới thắt lưng**.