Herhangi bir kelime yazın!

"lovebird" in Vietnamese

vẹt uyên ươngcặp đôi yêu nhau

Definition

Vẹt uyên ương là loài vẹt nhỏ nhiều màu sắc ở châu Phi, nổi tiếng vì sống thành đôi và gắn bó. Ngoài ra, từ này còn ám chỉ hai người rất yêu nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng chỉ loài vẹt, nhưng cũng nói về các cặp đôi yêu nhau thân mật như 'real lovebirds'; mang ý nghĩa dễ thương, không tiêu cực.

Examples

A lovebird is a type of small parrot.

**Vẹt uyên ương** là một loại vẹt nhỏ.

Many people keep lovebirds as pets.

Nhiều người nuôi **vẹt uyên ương** làm thú cưng.

The pair of lovebirds sits close together.

Cặp **vẹt uyên ương** ngồi sát bên nhau.

Those two are real lovebirds—they’re always holding hands.

Hai người đó đúng là **cặp vẹt uyên ương**—lúc nào cũng nắm tay nhau.

She bought a pair of lovebirds for her birthday.

Cô ấy đã mua một cặp **vẹt uyên ương** vào sinh nhật.

Everyone calls them the office lovebirds because they’re always together.

Mọi người gọi họ là **vẹt uyên ương** của công ty vì họ luôn ở cạnh nhau.