Herhangi bir kelime yazın!

"loveable" in Vietnamese

đáng yêu

Definition

Chỉ người hoặc vật dễ gây thiện cảm, khiến người khác muốn yêu mến vì sự dễ thương hay tốt bụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người, thú cưng hoặc thứ gì đó dễ thương; mức độ cảm xúc cao hơn chỉ 'tốt bụng'. Không dùng để chỉ người thể hiện tình cảm ('loving').

Examples

The puppy is so loveable.

Chú cún con này thật là **đáng yêu**.

She has a loveable smile.

Nụ cười của cô ấy cực kỳ **đáng yêu**.

He is a loveable boy.

Cậu ấy là một cậu bé **đáng yêu**.

Everyone finds her completely loveable despite her quirks.

Dù cô ấy có những thói quen lạ, ai cũng thấy cô ấy hoàn toàn **đáng yêu**.

He played a loveable rogue in the movie.

Anh ấy đóng vai một kẻ ranh mãnh **đáng yêu** trong phim.

There’s something loveable about old houses.

Những ngôi nhà cũ luôn có điều gì đó **đáng yêu**.