Herhangi bir kelime yazın!

"love will find a way" in Vietnamese

tình yêu sẽ tìm ra lối đi

Definition

Cụm từ này có nghĩa là tình yêu rất mạnh mẽ, dù có khó khăn vẫn sẽ tìm được cách vượt qua.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là một câu nói mang tính lạc quan và lãng mạn, thường dùng trong phim, nhạc hoặc khi an ủi bạn bè.

Examples

Even when things are hard, love will find a way.

Ngay cả khi mọi thứ khó khăn, **tình yêu sẽ tìm ra lối đi**.

They believe that love will find a way beyond distance.

Họ tin rằng dù xa cách, **tình yêu sẽ tìm ra lối đi**.

Some stories show that love will find a way in the end.

Một số câu chuyện cho thấy cuối cùng **tình yêu sẽ tìm ra lối đi**.

We’re facing so many problems, but I know love will find a way.

Chúng ta đang gặp rất nhiều vấn đề, nhưng anh biết **tình yêu sẽ tìm ra lối đi**.

Whenever you start to doubt, just remember: love will find a way.

Mỗi khi em nghi ngờ, chỉ cần nhớ: **tình yêu sẽ tìm ra lối đi**.

It feels impossible now, but I truly believe love will find a way for us.

Bây giờ thấy không thể, nhưng anh thật sự tin **tình yêu sẽ tìm ra lối đi** cho chúng ta.