Herhangi bir kelime yazın!

"love it or lump it" in Vietnamese

chấp nhận thì chấp nhận, không thì thôi

Definition

Dù thích hay không, bạn cũng phải chấp nhận vì không còn lựa chọn nào khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, đôi khi nghe qua có vẻ hơi phũ phàng. Dùng khi không còn cách nào khác ngoài việc chấp nhận.

Examples

You can love it or lump it—those are the rules.

Bạn có thể **chấp nhận thì chấp nhận, không thì thôi**—đó là luật rồi.

This is the only option, so love it or lump it.

Đây là lựa chọn duy nhất, nên **chấp nhận thì chấp nhận, không thì thôi**.

She told them to love it or lump it about the new schedule.

Cô ấy bảo họ về lịch mới là **chấp nhận thì chấp nhận, không thì thôi**.

You don't like the paint color? Love it or lump it, we're not changing it.

Bạn không thích màu sơn à? **Chấp nhận thì chấp nhận, không thì thôi**, chúng ta sẽ không đổi đâu.

Listen, it's a done deal—love it or lump it.

Nghe này, chuyện đã xong rồi—**chấp nhận thì chấp nhận, không thì thôi**.

You can love it or lump it, but that's the reality of our policy.

Bạn có thể **chấp nhận thì chấp nhận, không thì thôi**, nhưng đó là thực tế chính sách của chúng tôi.