"love at first sight" in Vietnamese
Definition
Cảm giác yêu mạnh mẽ với ai đó ngay từ lần đầu tiên bạn nhìn thấy người đó. Thường mô tả việc say mê ngay lập tức.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng để chỉ cảm xúc lãng mạn diễn ra ngay lập tức và thường xuất hiện trong truyện hoặc đời sống hàng ngày về tình yêu. Không dùng cho trường hợp không lãng mạn.
Examples
Do you believe in love at first sight?
Bạn có tin vào **yêu từ cái nhìn đầu tiên** không?
For them, it was love at first sight.
Đối với họ, đó là **yêu từ cái nhìn đầu tiên**.
He says their story started with love at first sight.
Anh ấy nói câu chuyện của họ bắt đầu từ **yêu từ cái nhìn đầu tiên**.
Some people think love at first sight only happens in movies, but it happened to me.
Có người nghĩ **yêu từ cái nhìn đầu tiên** chỉ có trong phim, nhưng nó đã xảy ra với tôi.
I knew it was love at first sight the moment we met.
Ngay khoảnh khắc chúng tôi gặp nhau, tôi biết đó là **yêu từ cái nhìn đầu tiên**.
I'm not sure if love at first sight is real, but I can't deny what I felt.
Tôi không chắc **yêu từ cái nhìn đầu tiên** có thật không, nhưng tôi không thể phủ nhận những gì mình đã cảm nhận.