Herhangi bir kelime yazın!

"lousiest" in Vietnamese

tồi tệ nhất

Definition

Dạng nhấn mạnh nhất của 'tồi tệ', chỉ thứ gì đó cực kỳ kém, khó chịu hoặc tệ nhất trong nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này không dùng trong văn viết trang trọng, thích hợp cho hội thoại thường ngày. Nên dùng 'worst' khi viết hoặc nói trang trọng. Thường gặp với từ chỉ trải nghiệm, dịch vụ, thời tiết.

Examples

This is the lousiest meal I've ever tasted.

Đây là bữa ăn **tồi tệ nhất** mà tôi từng ăn.

He had the lousiest luck all day.

Anh ấy gặp **vận xui tồi tệ nhất** cả ngày.

That was the lousiest movie I've seen.

Đó là bộ phim **tồi tệ nhất** tôi từng xem.

Honestly, that was the lousiest job interview I've ever had.

Thật lòng, đó là buổi phỏng vấn việc làm **tồi tệ nhất** mà tôi từng trải qua.

Out of all the hotels, this has the lousiest service.

Trong tất cả các khách sạn, nơi này có dịch vụ **tồi tệ nhất**.

I caught the lousiest cold right before my vacation.

Tôi bị cảm **tồi tệ nhất** ngay trước kỳ nghỉ.