Herhangi bir kelime yazın!

"loup" in Vietnamese

mặt nạ che mắt

Definition

Loup là loại mặt nạ nhỏ che phần mắt, thường dùng làm phụ kiện trang trí tại các buổi tiệc hóa trang hoặc dạ hội.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Loup’ thường chỉ xuất hiện trong các ngữ cảnh thời trang hoặc trang phục hoá trang, không dùng cho loại mặt nạ che toàn bộ khuôn mặt mà chỉ che mắt.

Examples

She wore a black loup to the costume party.

Cô ấy đeo **mặt nạ che mắt** màu đen tới bữa tiệc hóa trang.

The loup covered only his eyes.

**Mặt nạ che mắt** chỉ che phần mắt của anh ấy.

Everyone at the ball was wearing a loup.

Mọi người ở buổi dạ hội đều đeo **mặt nạ che mắt**.

Her elegant gold loup made her look mysterious.

**Mặt nạ che mắt** vàng sang trọng khiến cô ấy trở nên bí ẩn.

He lost his loup during the dance but nobody noticed.

Anh ấy làm rơi **mặt nạ che mắt** khi đang nhảy nhưng không ai để ý.

You need a loup to enter the masquerade ball—it’s part of the fun.

Bạn cần có **mặt nạ che mắt** để vào buổi dạ hội—đó là một phần thú vị.