Herhangi bir kelime yazın!

"lounges" in Vietnamese

phòng chờsảnh thư giãn

Definition

Từ này chỉ những phòng hoặc khu vực thoải mái để mọi người nghỉ ngơi, chờ đợi hay thư giãn, thường xuất hiện ở sân bay, khách sạn hoặc câu lạc bộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về không gian công cộng như 'airport lounge' (phòng chờ sân bay). Hiếm khi dùng như động từ ngoại trừ trong một số ngữ cảnh đặc biệt.

Examples

There are two lounges in the airport for travelers.

Sân bay có hai **phòng chờ** cho hành khách.

The hotel has comfortable lounges on every floor.

Khách sạn có **phòng chờ** thoải mái ở mỗi tầng.

Students often meet in the university lounges between classes.

Sinh viên thường gặp nhau tại các **phòng chờ** của trường đại học giữa các tiết học.

The exclusive lounges offer free snacks and Wi-Fi to members.

Các **phòng chờ** riêng biệt cung cấp đồ ăn nhẹ và Wi-Fi miễn phí cho hội viên.

After a long flight, I love relaxing in one of the airport lounges.

Sau chuyến bay dài, tôi rất thích thư giãn ở một trong các **phòng chờ** của sân bay.

He usually lounges on the sofa all weekend, watching TV and doing nothing.

Anh ấy thường **nằm dài** trên ghế sofa suốt cuối tuần, xem TV và không làm gì cả.