"lounger" in Vietnamese
Definition
'Ghế dài thư giãn' là loại ghế êm ái để nằm nghỉ, thường dùng ngoài trời. Ngoài ra, từ này cũng có thể chỉ người lười biếng hoặc thích thư giãn lâu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ghế dài thư giãn' thường dùng khi nói đến đồ ngoài trời. Nếu nói về người, nghĩa sẽ hơi chê bai là lười. Đừng nhầm với 'lounge' (phòng chờ hoặc động từ).
Examples
She lay back on the lounger by the pool.
Cô ấy nằm dài trên **ghế dài thư giãn** cạnh hồ bơi.
We bought a new lounger for the garden.
Chúng tôi đã mua một cái **ghế dài thư giãn** mới cho khu vườn.
The hotel room has a lounger to relax on.
Phòng khách sạn có một cái **ghế dài thư giãn** để nghỉ ngơi.
He spent all day acting like a lounger, just watching TV.
Anh ấy cả ngày chỉ như một **người lười biếng**, xem TV suốt.
There's nothing like a good book and a lounger on a sunny afternoon.
Không gì bằng một quyển sách hay và một cái **ghế dài thư giãn** vào buổi chiều nắng.
I couldn't find an empty lounger at the beach; they were all taken.
Tôi không thể tìm được một cái **ghế dài thư giãn** còn trống nào ở bãi biển; tất cả đều đã có người dùng.