"louder" in Vietnamese
Definition
'Louder' là dạng so sánh của 'loud', dùng để chỉ âm thanh mạnh hơn hoặc to tiếng hơn so với cái khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để so sánh âm lượng giữa các đối tượng: 'louder than'. Thường dùng với nhạc, tiếng nói, còi báo động, hay bất cứ âm thanh nào. Không nhầm lẫn giữa 'loud' (tính từ) và 'loudly' (trạng từ).
Examples
Please speak louder. I can't hear you.
Làm ơn nói **to hơn** chút. Tôi không nghe được.
The TV is louder than the radio.
Ti vi **to hơn** radio.
This alarm sounds louder at night.
Còi báo động này nghe **to hơn** vào ban đêm.
Can you make the music a little louder? This is my favorite song.
Bạn có thể mở nhạc **to hơn** một chút không? Đây là bài hát yêu thích của tôi.
The crowd got louder when the band came on stage.
Khi ban nhạc xuất hiện, đám đông trở nên **to hơn**.
I kept knocking, but they just turned the music even louder.
Tôi cứ gõ cửa, nhưng họ chỉ mở nhạc **to hơn** nữa.