"lotions" in Vietnamese
Definition
Kem dưỡng da là loại sản phẩm dạng nước hoặc kem dùng để giữ ẩm, bảo vệ, hoặc chăm sóc các vấn đề nhỏ cho da.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'kem dưỡng da' thường được dùng cho nhiều loại khác nhau hoặc chai khác nhau, ví dụ như 'kem dưỡng thể', 'kem dưỡng tay'. Chất kem thường lỏng hơn so với cream, chủ yếu dùng để dưỡng, làm dịu hoặc hỗ trợ điều trị da.
Examples
She buys different lotions for her face and body.
Cô ấy mua nhiều loại **kem dưỡng da** khác nhau cho mặt và cơ thể.
These lotions are good for dry skin.
Những **kem dưỡng da** này rất tốt cho da khô.
Doctors sometimes use special lotions to treat skin problems.
Các bác sĩ đôi khi dùng **kem dưỡng da** đặc biệt để trị các vấn đề về da.
All those half-used lotions in my bathroom just keep piling up.
Tất cả những chai **kem dưỡng da** dùng dở trong phòng tắm của tôi cứ chất đống lên.
Some lotions smell really nice, but others have no scent at all.
Một số **kem dưỡng da** rất thơm, nhưng một số khác thì không mùi.
If you keep your lotions in a cool place, they'll last longer.
Nếu bạn giữ **kem dưỡng da** ở nơi mát, chúng sẽ dùng được lâu hơn.