"lost on" in Vietnamese
Definition
Nếu điều gì đó 'lost on' ai đó, họ không hiểu hoặc không nhận thấy tầm quan trọng của nó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi ai đó không hiểu một trò đùa, ý nghĩa hoặc thông điệp nào đó. Dùng cả trong giao tiếp trang trọng và thân mật.
Examples
The joke was lost on him.
Anh ấy hoàn toàn không **hiểu** câu nói đùa đó.
The meaning was lost on the students.
Ý nghĩa đã **không được hiểu** bởi các sinh viên.
The warning was lost on most people.
Cảnh báo đã **không được chú ý** bởi hầu hết mọi người.
All my hints were lost on her—she just didn’t get it.
Tất cả gợi ý của tôi đều **không được hiểu** bởi cô ấy—cô ấy hoàn toàn không nhận ra.
His sarcasm was completely lost on me—I'm too literal sometimes.
Sự mỉa mai của anh ấy hoàn toàn **không lọt được** vào tôi—tôi đôi khi quá thực tế.
The beauty of the moment wasn’t lost on him; he stopped to appreciate it.
Vẻ đẹp của khoảnh khắc **không bị bỏ qua** đối với anh; anh đã dừng lại để cảm nhận nó.