Herhangi bir kelime yazın!

"lose your mind" in Vietnamese

phát điênmất bình tĩnh

Definition

Khi ai đó cảm thấy quá căng thẳng, bực bội hoặc sốc đến mức không kiểm soát được cảm xúc và hành động. Thường dùng để phóng đại cảm xúc mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, khi quá căng thẳng, khó chịu hoặc vui, sốc mạnh. Thường đi kèm 'tôi sắp phát điên mất' hoặc các cảm xúc mạnh.

Examples

If you don't stop yelling, I'm going to lose my mind.

Nếu bạn không ngừng la hét, tôi sẽ **phát điên** mất.

He almost lost his mind when he couldn't find his keys.

Anh ấy suýt nữa thì **phát điên** khi không tìm thấy chìa khóa.

This noise is making me lose my mind.

Tiếng ồn này đang khiến tôi **phát điên**.

I was about to lose my mind waiting for that phone call.

Tôi suýt **phát điên** khi phải chờ cuộc gọi đó.

Sometimes I feel like I'm going to lose my mind with all this stress at work.

Đôi khi tôi cảm thấy mình sẽ **phát điên** với hết căng thẳng ở nơi làm việc.

Did you see the price of that car? I nearly lost my mind.

Bạn thấy giá chiếc xe đó chưa? Tôi suýt nữa thì **mất bình tĩnh**.