Herhangi bir kelime yazın!

"lose your battle" in Vietnamese

thua cuộc chiến của bạn

Definition

Không thành công khi chống lại bệnh tật, vấn đề hoặc tình huống khó khăn. Cụm từ này thường chỉ cái chết sau bệnh tật, nhưng cũng có thể chỉ sự thất bại trước thử thách.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng ở các tình huống trang trọng hoặc nhạy cảm, nhất là về bệnh tật và mất mát. Không dùng cho trận đánh thực sự.

Examples

After a long illness, he lost his battle.

Sau một thời gian dài bệnh tật, anh ấy đã **thua cuộc chiến của mình**.

Many people admired her strength even though she lost her battle.

Nhiều người vẫn ngưỡng mộ sức mạnh của cô ấy dù cô đã **thua cuộc chiến của mình**.

The young athlete lost his battle after fighting bravely against cancer.

Vận động viên trẻ đã **thua cuộc chiến của mình** sau khi dũng cảm chống lại ung thư.

She fought so hard, but in the end, she lost her battle.

Cô ấy đã cố gắng rất nhiều, nhưng cuối cùng cô ấy đã **thua cuộc chiến của mình**.

It was devastating when we heard he had lost his battle after all that hope.

Thật đau lòng khi biết anh ấy đã **thua cuộc chiến của mình** sau bao hy vọng.

In the end, if you give up trying, that's when you really lose your battle.

Cuối cùng, khi bạn ngừng cố gắng, đó mới là lúc bạn thực sự **thua cuộc chiến của mình**.