Herhangi bir kelime yazın!

"lose touch with" in Vietnamese

mất liên lạc với

Definition

Vì thời gian hoặc khoảng cách mà không còn liên lạc hay giữ quan hệ với ai đó nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với bạn bè, gia đình hoặc môi trường. 'lose touch with reality' nghĩa là mất cảm giác thực tế. Là cụm từ thân mật, giao tiếp hàng ngày.

Examples

I lost touch with my classmates after school ended.

Sau khi học xong, tôi đã **mất liên lạc với** các bạn cùng lớp.

It's easy to lose touch with old friends when you move away.

Khi chuyển đi xa, rất dễ **mất liên lạc với** bạn cũ.

Don't lose touch with your family while you are abroad.

Đừng **mất liên lạc với** gia đình khi ở nước ngoài.

We kind of lost touch with each other after college, but reconnected online years later.

Sau đại học, chúng tôi **mất liên lạc với** nhau, nhưng sau nhiều năm đã kết nối lại trên mạng.

If you lose touch with what's going on in your field, it's hard to catch up.

Nếu bạn **mất liên lạc với** những gì đang diễn ra trong lĩnh vực của mình, sẽ khó bắt kịp.

She moved to another city, and we slowly lost touch with each other.

Cô ấy chuyển đến thành phố khác, và chúng tôi dần dần **mất liên lạc với** nhau.