Herhangi bir kelime yazın!

"lose the plot" in Vietnamese

mất kiểm soáthoảng loạnhành động mất lý trí

Definition

Khi ai đó bị áp lực hoặc căng thẳng quá mức đến mức hành xử hỗn loạn, mất kiểm soát hay mất lý trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ không trang trọng, sử dụng khi ai đó bắt đầu cư xử lạ lùng do căng thẳng. Không phải nghĩa là quên cốt truyện. Có thể dùng như 'completely lost the plot' để nhấn mạnh.

Examples

I think he's starting to lose the plot after working all night.

Tôi nghĩ anh ấy bắt đầu **mất kiểm soát** sau khi làm việc suốt đêm.

She really lost the plot during the meeting and started yelling at everyone.

Cô ấy thực sự đã **mất kiểm soát** trong cuộc họp và bắt đầu la mắng mọi người.

If you don't rest, you'll lose the plot soon.

Nếu bạn không nghỉ ngơi, bạn sẽ sớm **mất kiểm soát** đấy.

Wow, did you see him just now? He completely lost the plot!

Wow, bạn vừa thấy anh ấy chưa? Anh ấy **hoàn toàn mất kiểm soát** rồi đấy!

Don't mind her—she's just lost the plot because of the pressure at work.

Đừng bận tâm đến cô ấy—cô ấy chỉ **mất kiểm soát** vì áp lực công việc thôi.

After hearing the bad news, he seemed to lose the plot and wandered off.

Sau khi nghe tin xấu, anh ấy dường như **mất kiểm soát** và bỏ đi đâu đó.