Herhangi bir kelime yazın!

"lose out to" in Vietnamese

bị thuađể thua

Definition

Khi bị đánh bại hoặc không được chọn vì có người khác thành công hoặc được ưu tiên hơn trong một cuộc cạnh tranh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, nhấn mạnh việc thua do đối thủ vượt trội hoặc được ưu tiên. Dùng với đối tượng thắng cuộc phía sau. Khác với 'thua' thông thường vì nhấn mạnh việc bỏ lỡ cơ hội.

Examples

Our team lost out to the champions in the final game.

Đội của chúng tôi **bị thua** nhà vô địch trong trận chung kết.

Many people lose out to younger candidates when applying for jobs.

Nhiều người **bị thua** ứng viên trẻ hơn khi xin việc.

We didn't want to lose out to our competitors in the market.

Chúng tôi không muốn **bị thua** đối thủ trên thị trường.

He was really upset after losing out to his best friend for the scholarship.

Anh ấy rất buồn sau khi **bị thua** người bạn thân học bổng đó.

Small stores often lose out to big chains that can offer lower prices.

Các cửa hàng nhỏ thường **bị thua** các chuỗi lớn có thể bán giá rẻ hơn.

If you don't act quickly, you might lose out to someone else who wants the apartment.

Nếu bạn không hành động nhanh, có thể bạn sẽ **bị người khác lấy mất** căn hộ đó.